Cách phát âm punching

Filter language and accent
filter
punching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌntʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm punching
    Phát âm của Michaddison (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Michaddison

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • punching ví dụ trong câu

    • Punching down

      phát âm Punching down
      Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của punching

    • (boxing) a blow with the fist
    • an iced mixed drink usually containing alcohol and prepared for multiple servings; normally served in a punch bowl
    • a tool for making holes or indentations

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't