Cách phát âm purling

trong:
Filter language and accent
filter
purling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm purling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của purling

    • gold or silver wire thread
    • a basic knitting stitch
    • flow in a circular current, of liquids

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ purling?
purling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ purling purling   [en - uk]
  • Ghi âm từ purling purling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither