Cách phát âm putamen

Filter language and accent
filter
putamen phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm putamen
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của putamen

    • the outer reddish part of the lenticular nucleus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm putamen trong Tiếng Anh

putamen phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm putamen
    Phát âm của Merida (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Merida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm putamen trong Tiếng Ý

putamen phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm putamen
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm putamen trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ putamen?
putamen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ putamen putamen   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion