Đánh vần theo âm vị: ˈpɪrəmɪdz
-
phát âm pyramidsPhát âm của hydeph (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của hydeph
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
They found plazas, houses, altars and ball courts as well as 15 pyramids.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyramids trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: your, orange, Washington, a, work