Cách phát âm pyramids

Filter language and accent
filter
pyramids phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪrəmɪdz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pyramids
    Phát âm của hydeph (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hydeph

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyramids

    • a polyhedron having a polygonal base and triangular sides with a common vertex
    • (stock market) a series of transactions in which the speculator increases his holdings by using the rising market value of those holdings as margin for further purchases
    • a massive monument with a square base and four triangular sides; begun by Cheops around 2700 BC as royal tombs in ancient Egypt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyramids trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pyramids?
pyramids đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pyramids pyramids   [en - uk]
  • Ghi âm từ pyramids pyramids   [en - usa]
  • Ghi âm từ pyramids pyramids   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork