Cách phát âm pyrite

trong:
Filter language and accent
filter
pyrite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpaɪraɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pyrite
    Phát âm của awhitemothflew (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awhitemothflew

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyrite

    • a common mineral (iron disulfide) that has a pale yellow color

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyrite trong Tiếng Anh

pyrite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pyrite
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pyrite

    • sulfure naturel de fer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pyrite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion