Cách phát âm quaintness

trong:
Filter language and accent
filter
quaintness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkweɪntnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quaintness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quaintness

    • the quality of being quaint and old-fashioned
    • strangeness as a consequence of being old fashioned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quaintness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt