Cách phát âm qualified

qualified phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkwɒlɪfaɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm qualified Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm qualified Phát âm của gatorgal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm qualified Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm qualified Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualified trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • qualified ví dụ trong câu

    • People are saying he is not qualified and all that kind of hooha.

      phát âm People are saying he is not qualified and all that kind of hooha. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • It's time he stood aside and let a more qualified person do the job.

      phát âm It's time he stood aside and let a more qualified person do the job. Phát âm của kimmyschmidt (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của qualified

    • meeting the proper standards and requirements and training for an office or position or task
    • limited or restricted; not absolute
    • holding appropriate documentation and officially on record as qualified to perform a specified function or practice a specified skill
  • Từ đồng nghĩa với qualified

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean