Cách phát âm qualified

Filter language and accent
filter
qualified phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒlɪfaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm qualified
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm qualified
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm qualified
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm qualified
    Phát âm của gatorgal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gatorgal

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của qualified

    • meeting the proper standards and requirements and training for an office or position or task
    • limited or restricted; not absolute
    • holding appropriate documentation and officially on record as qualified to perform a specified function or practice a specified skill
  • Từ đồng nghĩa với qualified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ qualified?
qualified đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ qualified qualified   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril