Cách phát âm equipped

equipped phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈkwɪpt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm equipped Phát âm của jpataki (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm equipped Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm equipped Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm equipped Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equipped trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • equipped ví dụ trong câu

    • The policeman was weaponless and not equipped to take on an armed robber.

      phát âm The policeman was weaponless and not equipped to take on an armed robber. Phát âm của fatcatmom (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I am not equipped to shoulder the burden of management yet.

      phát âm I am not equipped to shoulder the burden of management yet. Phát âm của cgsnie1 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equipped

    • provided or fitted out with what is necessary or useful or appropriate
    • provided with whatever is necessary for a purpose (as furniture or equipment or authority)
    • prepared with proper equipment
  • Từ đồng nghĩa với equipped

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar