Cách phát âm equipped

Filter language and accent
filter
equipped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈkwɪpt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equipped
    Phát âm của jpataki (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpataki

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equipped
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equipped
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equipped
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equipped

    • provided or fitted out with what is necessary or useful or appropriate
    • provided with whatever is necessary for a purpose (as furniture or equipment or authority)
    • prepared with proper equipment
  • Từ đồng nghĩa với equipped

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equipped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equipped?
equipped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equipped equipped   [en - uk]
  • Ghi âm từ equipped equipped   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't