Cách phát âm dressed

trong:
Filter language and accent
filter
dressed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  drest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dressed
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dressed
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dressed
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dressed
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dressed

    • dressed or clothed especially in fine attire; often used in combination
    • treated with medications and protective covering
    • (of lumber or stone) to trim and smooth
  • Từ đồng nghĩa với dressed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dressed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dressed?
dressed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dressed dressed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril