Cách phát âm quarenta

trong:
Filter language and accent
filter
quarenta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm quarenta
    Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  torcato

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarenta
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm quarenta
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarenta
    Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricnester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarenta
    Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Vitorcr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarenta
    Phát âm của hiroy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  hiroy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarenta
    Phát âm của jakinho (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jakinho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quarenta
    Phát âm của ashwalk (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ashwalk

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quarenta trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quarenta?
quarenta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quarenta quarenta   [es - es]
  • Ghi âm từ quarenta quarenta   [es - latam]
  • Ghi âm từ quarenta quarenta   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: dezembropão de queijoamareloeucidade