Cách phát âm queasy

trong:
Filter language and accent
filter
queasy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwiːzi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm queasy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queasy
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của queasy

    • causing or able to cause nausea
    • feeling nausea; feeling about to vomit
    • causing or fraught with or showing anxiety
  • Từ đồng nghĩa với queasy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queasy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ queasy?
queasy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ queasy queasy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften