Cách phát âm vomiting

trong:
vomiting phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɒmɪtɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vomiting Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vomiting Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vomiting trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vomiting ví dụ trong câu

    • fecal vomiting

      phát âm fecal vomiting Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vomiting

    • the reflex act of ejecting the contents of the stomach through the mouth
  • Từ đồng nghĩa với vomiting

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas