Cách phát âm queasiness

Filter language and accent
filter
queasiness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwiːzɪnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm queasiness
    Phát âm của Veikko (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Veikko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của queasiness

    • a mild state of nausea
    • inability to rest or relax or be still
  • Từ đồng nghĩa với queasiness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queasiness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt