Cách phát âm faintness

trong:
Filter language and accent
filter
faintness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪntnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm faintness
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của faintness

    • a feeling of faintness and of being ready to swoon
    • the property of being without strength
    • barely audible
  • Từ đồng nghĩa với faintness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faintness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt