Cách phát âm queueing

Filter language and accent
filter
queueing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkjuːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm queueing
    Phát âm của sfmc98 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sfmc98

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queueing
    Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DQuinn0807

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của queueing

    • a line of people or vehicles waiting for something
    • (information processing) an ordered list of tasks to be performed or messages to be transmitted
    • a braid of hair at the back of the head

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queueing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather