Cách phát âm queuing

queuing phát âm trong Tiếng Anh [en]
kjuːɪŋ
    American
  • phát âm queuing Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queuing Phát âm của gcnewsome (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm queuing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queuing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • queuing ví dụ trong câu

    • I'm sorry, we're all queuing up here for tickets. The end of the queue is down there!

      phát âm I'm sorry, we're all queuing up here for tickets. The end of the queue is down there! Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của queuing

    • a line of people or vehicles waiting for something
    • (information processing) an ordered list of tasks to be performed or messages to be transmitted
    • a braid of hair at the back of the head

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck