Cách phát âm quibbles

Filter language and accent
filter
quibbles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quibbles
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quibbles
    Phát âm của suesingh (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  suesingh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quibbles

    • an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections
    • evade the truth of a point or question by raising irrelevant objections
    • argue over petty things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quibbles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften