Cách phát âm quickened

Filter language and accent
filter
quickened phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɪkənd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quickened
    Phát âm của wohdin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wohdin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quickened

    • move faster
    • make keen or more acute
    • give life or energy to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quickened trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften