Cách phát âm quietus

Filter language and accent
filter
quietus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm quietus
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quietus trong Tiếng Latin

quietus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quietus
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quietus
    Phát âm của lcormier (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lcormier

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quietus

    • euphemisms for death (based on an analogy between lying in a bed and in a tomb)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quietus trong Tiếng Anh

quietus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm quietus
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quietus trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quietus?
quietus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quietus quietus   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: exequatursignumoppidumancillaeDivide et impera