Cách phát âm Quotation marks

Filter language and accent
filter
Quotation marks phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Quotation marks
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Quotation marks
    Phát âm của gianayak (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gianayak

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Quotation marks

    • a punctuation mark used to attribute the enclosed text to someone else

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quotation marks trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Quotation marks?
Quotation marks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Quotation marks Quotation marks   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl