Cách phát âm racha

trong:
Filter language and accent
filter
racha phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  racha
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm racha
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm racha
    Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bozopacific

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racha trong Tiếng Bồ Đào Nha

racha phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈra.tʃa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm racha
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm racha
    Phát âm của lolita (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  lolita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm racha trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ racha?
racha đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ racha racha   [es - other]
  • Ghi âm từ racha racha   [te]

Từ ngẫu nhiên: Boa noitefeijoadacervejaruacasa