Cách phát âm radome

Filter language and accent
filter
radome phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm radome
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radome

    • dôme abritant les installations radar, protégeant les antennes des intempéries
    • dôme qui abrite les antennes de radars

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radome trong Tiếng Pháp

radome phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radome
    Phát âm của Tom31 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tom31

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radome

    • a housing for a radar antenna; transparent to radio waves

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radome trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman