Cách phát âm raided

Filter language and accent
filter
raided phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm raided
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của raided

    • a sudden short attack
    • an attempt by speculators to defraud investors
    • search without warning, make a sudden surprise attack on

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm raided trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen