Cách phát âm railroaded

Filter language and accent
filter
railroaded phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm railroaded
    Phát âm của evilsorcerer1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evilsorcerer1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm railroaded
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của railroaded

    • line that is the commercial organization responsible for operating a system of transportation for trains that pull passengers or freight
    • a line of track providing a runway for wheels
    • compel by coercion, threats, or crude means

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm railroaded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave