Cách phát âm rain check

trong:
Filter language and accent
filter
rain check phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rain check
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rain check
    Phát âm của h_usa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  h_usa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rain check
    Phát âm của jbradley58 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbradley58

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rain check

    • a promise that an unaccepted offer will be renewed in the future
    • a ticket stub entitling the holder to admission to a future event if the scheduled event was cancelled due to rain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rain check trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature