Cách phát âm rated

Filter language and accent
filter
rated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rated
    Phát âm của giantantattack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  giantantattack

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rated

    • a magnitude or frequency relative to a time unit
    • amount of a charge or payment relative to some basis
    • the relative speed of progress or change

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rated?
rated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rated rated   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt