Cách phát âm ratter

trong:
Filter language and accent
filter
ratter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrætə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ratter
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ratter

    • a disloyal person who betrays or deserts his cause or religion or political party or friend etc.
    • any of several breeds of terrier developed to catch rats

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't