Cách phát âm ravin

trong:
Filter language and accent
filter
ravin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.vɛ̃
  • phát âm ravin
    Phát âm của WhoisDavid (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  WhoisDavid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravin trong Tiếng Pháp

ravin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ravin
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravin trong Tiếng Thụy Điển

ravin phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ravin
    Phát âm của bingley50 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bingley50

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravin trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ravin?
ravin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ravin ravin   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis