Cách phát âm reactive

trong:
Filter language and accent
filter
reactive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reactive
    Phát âm của Lingualdude (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lingualdude

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reactive

    • participating readily in reactions
    • reacting to a stimulus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reactive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reactive?
reactive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reactive reactive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't