Đánh vần theo âm vị: ˈriəˌlaɪzt
-
phát âm realisedPhát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của anakat
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
He gave a sigh when he realised he'd left his keys at work
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm realised trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel