Đánh vần theo âm vị: ˈrɪrvjuː
-
phát âm rearviewPhát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của tterrag
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
I see the car behind me in the rearview mirror.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rearview trong Tiếng Anh