Cách phát âm recapture

Filter language and accent
filter
recapture phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recapture
    Phát âm của going (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  going

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recapture
    Phát âm của NatalieJael (Nữ từ Guyana) Nữ từ Guyana
    Phát âm của  NatalieJael

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recapture

    • a legal seizure by the government of profits beyond a fixed amount
    • the act of taking something back
    • experience anew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recapture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany