Cách phát âm receiver

Filter language and accent
filter
receiver phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsiːvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm receiver
    Phát âm của snitch (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  snitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm receiver
    Phát âm của beemo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  beemo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm receiver
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm receiver
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • receiver ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của receiver

    • set that receives radio or tv signals
    • (law) a person (usually appointed by a court of law) who liquidates assets or preserves them for the benefit of affected parties
    • earphone that converts electrical signals into sounds
  • Từ đồng nghĩa với receiver

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm receiver trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou