Cách phát âm recipient

Filter language and accent
filter
recipient phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsɪpɪənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recipient
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recipient
    Phát âm của pinne (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pinne

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recipient
    Phát âm của surrealtraversity (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surrealtraversity

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recipient
    Phát âm của Frog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Frog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recipient
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • recipient ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recipient

    • a person who receives something
    • the semantic role of the animate entity that is passively involved in the happening denoted by the verb in the clause
  • Từ đồng nghĩa với recipient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recipient trong Tiếng Anh

recipient phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm recipient
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recipient trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recipient?
recipient đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recipient recipient   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat