Cách phát âm recidivist

Filter language and accent
filter
recidivist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈsɪdɪvɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recidivist
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recidivist
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recidivist
    Phát âm của dajhorn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dajhorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recidivist

    • someone who is repeatedly arrested for criminal behavior (especially for the same criminal behavior)
    • someone who lapses into previous undesirable patterns of behavior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recidivist trong Tiếng Anh

recidivist phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm recidivist
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recidivist
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recidivist trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt