Cách phát âm reciprocating engine

Filter language and accent
filter
reciprocating engine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reciprocating engine
    Phát âm của jperickson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jperickson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reciprocating engine

    • an internal-combustion engine in which the crankshaft is turned by pistons moving up and down in cylinders

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reciprocating engine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl