Cách phát âm rectifier

Filter language and accent
filter
rectifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrektɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rectifier
    Phát âm của valleyne (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  valleyne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rectifier
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rectifier ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rectifier

    • electrical device that transforms alternating into direct current
    • a person who corrects or sets right

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectifier trong Tiếng Anh

rectifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rectifier
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rectifier

    • modifier pour mettre en conformité
    • corriger pour rendre exact
    • changer sa manière d'être, de voir, d'agir
  • Từ đồng nghĩa với rectifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel