Cách phát âm recusant

Filter language and accent
filter
recusant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekjʊzənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recusant
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recusant
    Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rnoyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của recusant

    • someone who refuses to conform to established standards of conduct
    • (of Catholics) refusing to attend services of the Church of England
    • refusing to submit to authority

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recusant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recusant?
recusant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recusant recusant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany