Cách phát âm reed

trong:
Filter language and accent
filter
reed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  riːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reed
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reed
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reed

    • tall woody perennial grasses with hollow slender stems especially of the genera Arundo and Phragmites
    • United States journalist who reported on the October Revolution from Petrograd in 1917; founded the Communist Labor Party in America in 1919; is buried in the Kremlin in Moscow (1887-1920)
    • United States physician who proved that yellow fever is transmitted by mosquitoes (1851-1902)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reed trong Tiếng Anh

reed phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm reed
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reed trong Tiếng Hà Lan

reed phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm reed
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reed trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reed?
reed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reed reed   [es - es]
  • Ghi âm từ reed reed   [es - latam]
  • Ghi âm từ reed reed   [es - other]
  • Ghi âm từ reed reed   [no]
  • Ghi âm từ reed reed   [enm]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany