Cách phát âm reformed

Filter language and accent
filter
reformed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reformed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reformed
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reformed

    • of or relating to the body of Protestant Christianity arising during the Reformation; used of some Protestant churches especially Calvinist as distinct from Lutheran
    • caused to abandon an evil manner of living and follow a good one

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reformed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reformed?
reformed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reformed reformed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany