Cách phát âm refuelling

Filter language and accent
filter
refuelling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈfjuːəlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refuelling
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của refuelling

    • provide with additional fuel, as of aircraft, ships, and cars
    • take on more fuel, as of a plane, ship, or car

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refuelling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't