Cách phát âm regimber

Thêm thể loại cho regimber

regimber phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁə.ʒɛ̃.be
  • phát âm regimber Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm regimber Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm regimber Phát âm của bernardpacalin (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regimber trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • regimber ví dụ trong câu

    • De nature rebelle, elle ne cessait de regimber dès qu'une nouvelle consigne était donnée.

      phát âm De nature rebelle, elle ne cessait de regimber dès qu'une nouvelle consigne était donnée. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain