Cách phát âm RegO

trong:
Filter language and accent
filter
RegO phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm RegO
    Phát âm của caribio (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  caribio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm RegO trong Tiếng Galicia

RegO phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm RegO
    Phát âm của ilsantosbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ilsantosbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • RegO ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của RegO

    • Pano enrolado, que usam na cabeça, como ornato, as Negras africanas.
    • AGRICULTURA vala por onde passa água;
    • valeta
  • Từ đồng nghĩa với RegO

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm RegO trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ RegO?
RegO đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ RegO RegO   [en - uk]
  • Ghi âm từ RegO RegO   [en - usa]
  • Ghi âm từ RegO RegO   [en - other]
  • Ghi âm từ RegO RegO   [es - es]
  • Ghi âm từ RegO RegO   [es - latam]
  • Ghi âm từ RegO RegO   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: merdaA Gulpilleiratalvezquitando queaxóuxere