Cách phát âm regulated

Filter language and accent
filter
regulated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm regulated
    Phát âm của Joe64x (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Joe64x

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regulated
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của regulated

    • controlled or governed according to rule or principle or law

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regulated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regulated?
regulated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regulated regulated   [en - uk]
  • Ghi âm từ regulated regulated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't