Cách phát âm regulations

Filter language and accent
filter
regulations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌreɡjʊˈleɪʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm regulations
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regulations
    Phát âm của Brittnikay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brittnikay

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regulations
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của regulations

    • an authoritative rule
    • a principle or condition that customarily governs behavior
    • the state of being controlled or governed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regulations trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regulations?
regulations đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regulations regulations   [en - uk]
  • Ghi âm từ regulations regulations   [en - usa]
  • Ghi âm từ regulations regulations   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave