Cách phát âm rehashed

Filter language and accent
filter
rehashed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rehashed
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rehashed

    • old material that is slightly reworked and used again
    • present or use over, with no or few changes
    • go back over

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rehashed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rehashed?
rehashed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rehashed rehashed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl