Cách phát âm relocated

Filter language and accent
filter
relocated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːləʊˈkeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm relocated
    Phát âm của forvomike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  forvomike

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của relocated

    • settled in a new location

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relocated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt