Cách phát âm reminding

Filter language and accent
filter
reminding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmaɪndɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reminding
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reminding

    • put in the mind of someone
    • assist (somebody acting or reciting) by suggesting the next words of something forgotten or imperfectly learned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reminding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel