Cách phát âm remittance

trong:
Filter language and accent
filter
remittance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmɪtns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remittance
    Phát âm của aceous (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aceous

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của remittance

    • a payment of money sent to a person in another place

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remittance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remittance?
remittance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remittance remittance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat