Cách phát âm renewing

Filter language and accent
filter
renewing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm renewing
    Phát âm của Bojangly (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Bojangly

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm renewing
    Phát âm của yyzmatt (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  yyzmatt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của renewing

    • tending to impart new life and vigor to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renewing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt